Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tàu vũ trụ" (1)
tàu vũ trụ
Tiếng Anh
Danh từspacecraft, spaceship
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
This center also manufactures Earth observation spacecraft.
Từ liên quan "tàu vũ trụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tàu vũ trụ" (1)
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
This center also manufactures Earth observation spacecraft.
